• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

aleksey

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1106
Điểm tối đa 1265

Phân tích điểm

IOI 2011 - Race
AC
100 / 100
C++17
2100pp
100% (2100pp)
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
98% (1764pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
TLE
185 / 250
C++17
1628pp
96% (1564pp)
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
30 / 30
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
100 / 100
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021)
AC
25 / 25
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Số dễ chịu (HSG11v2-2022)
AC
40 / 40
C++17
1500pp
89% (1329pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
148 / 200
C++17
1480pp
87% (1285pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

HSG THPT (16900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 1200.0 / 1200.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0

IOI (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0

(4689.8 điểm)

Bài tập Điểm
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1480.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 1090.9 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 1628.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 424.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 66.9 / 1800.0

HSG cấp trường (2220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 720.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team