• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anhkhoa712009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1222
Điểm tối đa 1364

Phân tích điểm

Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Distinct Substrings | ‎Xâu con phân biệt‎
AC
6 / 6
C++17
1800pp
98% (1764pp)
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới
AC
6 / 6
C++17
1800pp
96% (1729pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++17
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa
AC
11 / 11
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Tích các ước
AC
10 / 10
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
AC
26 / 26
C++17
1400pp
87% (1215pp)
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++17
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố
AC
4 / 4
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

DHBB (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0

(10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ổ cắm 900.0 / 900.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
CaiWinDao và 3 em gái (phần 3) 1000.0 / 1000.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

CSES (13200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Substrings | ‎Xâu con phân biệt‎ 1800.0 / 1800.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng rào 400.0 / 400.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team