anhkiet4
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1370
Điểm tối đa
1669
Phân tích điểm
AC
600 / 600
C++20
100%
(2500pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(2156pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(2113pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1845pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1167pp)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (8100.0 điểm)
Practice VOI (2280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) | 80.0 / 1600.0 |
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |