anhthang090812b5819c5108b64d6f
Phân tích điểm
TLE
8 / 10
C++20
100%
(1120pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
C++20
96%
(960pp)
AC
6 / 6
C++20
94%
(847pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(814pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(709pp)
(7700.0 điểm)
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
DHBB (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp ba số | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (6775.0 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) | 1100.0 / 1100.0 |