anhvungoc1712
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
885
Điểm tối đa
900
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1537pp)
RTE
22 / 100
C++17
85%
(356pp)
WA
20 / 100
C++17
83%
(300pp)
(1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy con tăng dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| Số hoán vị | 0.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 1120.0 / 1600.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
THT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
HSG THPT (230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUM19 (Chọn ĐT'23-24) | 230.0 / 2300.0 |
LQDOJ Cup (2378.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi | 418.0 / 1900.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Lễ hội | 360.0 / 1800.0 |