anle82917
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1203
Điểm tối đa
1203
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
TLE
44 / 50
C++14
94%
(1739pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
WA
75 / 100
C++14
89%
(1528pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++14
85%
(1361pp)
TLE
16 / 20
C++14
83%
(1334pp)
(3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Tập GCD | 1300.0 / 1300.0 |
| Trực nhật | 1300.0 / 1300.0 |
| Học sinh ham chơi | 500.0 / 500.0 |
DHBB (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Hiệu quả | 1400.0 / 1400.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (18258.0 điểm)
CSES (6500.0 điểm)
HSG THPT (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1600.0 / 1600.0 |
Young ICT Talent (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số Pytago | 1100.0 / 1100.0 |