anmyhang
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
TLE
11 / 20
PY3
98%
(808pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
TLE
65 / 100
PY3
94%
(673pp)
TLE
6 / 10
PY3
92%
(553pp)
TLE
60 / 100
PY3
90%
(488pp)
WA
99 / 100
PY3
89%
(438pp)
IR
3 / 10
PY3
87%
(365pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
WA
99 / 100
PY3
83%
(248pp)
THT Bảng A (5092.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 0.0 / 600.0 |
| Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 0.0 / 1400.0 |
| Bài 4: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 0.0 / 1200.0 |