• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anmyhang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Bài 5: Dãy mật mã (THT A Đồng Tháp 2026)
TLE
11 / 20
PY3
825pp
98% (808pp)
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026)
AC
10 / 10
PY3
800pp
96% (768pp)
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
TLE
65 / 100
PY3
715pp
94% (673pp)
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026)
TLE
6 / 10
PY3
600pp
92% (553pp)
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
TLE
60 / 100
PY3
540pp
90% (488pp)
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
WA
99 / 100
PY3
495pp
89% (438pp)
Bài 4: Dãy tích loại 10 (THT A Đồng Tháp 2026)
IR
3 / 10
PY3
420pp
87% (365pp)
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026)
AC
10 / 10
PY3
400pp
85% (340pp)
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
WA
99 / 100
PY3
297pp
83% (248pp)

THT Bảng A (5092.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 297.0 / 400.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 495.0 / 400.0
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 715.0 / 900.0
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 540.0 / 700.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026) 600.0 / 1000.0
Bài 4: Dãy tích loại 10 (THT A Đồng Tháp 2026) 420.0 / 1400.0
Bài 5: Dãy mật mã (THT A Đồng Tháp 2026) 825.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 0.0 / 600.0
Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 0.0 / 1400.0
Bài 4: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 0.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team