atti
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PAS
96%
(384pp)
AC
10 / 10
PAS
94%
(282pp)
AC
7 / 7
PAS
92%
(184pp)
(842.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Ổ cắm | 642.9 / 900.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |