b13dn
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
993
Điểm tối đa
993
Phân tích điểm
WA
49 / 50
C++11
98%
(1537pp)
WA
73 / 80
C++11
96%
(1402pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1107pp)
AC
8 / 8
C++11
90%
(814pp)
AC
8 / 8
C++11
89%
(797pp)
WA
10 / 30
C++11
87%
(521pp)
WA
1 / 8
C++11
83%
(104pp)
Practice VOI (5488.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 600.0 / 1800.0 |
| Cây tìm kiếm nhị phân | 1568.0 / 1600.0 |
| DIVGAME | 1280.0 / 1600.0 |
| EOE | 580.0 / 1000.0 |
| Biến đổi số | 1460.0 / 1600.0 |
(2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma trận VIP | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia Kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1925.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Căn bậc 2 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021) | 125.0 / 1000.0 |
| Phong chống dịch Covid-19 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) | 900.0 / 900.0 |