bBb354111691bBb
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1680
Điểm tối đa
1973
Phân tích điểm
TLE
98 / 100
C++17
100%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
TLE
142 / 200
C++17
96%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1506pp)
RTE
96 / 101
C++17
92%
(1315pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(994pp)
TLE
48 / 100
C++17
89%
(935pp)
AC
7 / 7
C++17
87%
(781pp)
WA
40 / 100
C++17
85%
(715pp)
WA
29 / 100
C++17
83%
(556pp)
(1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FUTURE NUMBER 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |