• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bachlhl__29

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1289
Điểm tối đa 1289

Phân tích điểm

TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản
AC
200 / 200
C++20
1200pp
100% (1200pp)
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025)
AC
40 / 40
C++20
1200pp
98% (1176pp)
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023)
AC
23 / 23
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Dòng sông Nile
AC
20 / 20
C++20
1000pp
94% (941pp)
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT
AC
12 / 12
C++20
900pp
92% (830pp)
Tìm kiếm ID hợp lệ
AC
100 / 100
C++20
900pp
90% (814pp)
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++14
900pp
89% (797pp)
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014)
TLE
8 / 10
C++14
800pp
87% (695pp)
ABCDEFG 10
AC
100 / 100
C++20
700pp
85% (596pp)
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
700pp
83% (584pp)
Tải thêm...

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 800.0 / 1000.0
Dòng sông Nile 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (4650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) 350.0 / 1400.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1200.0 / 1200.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

(8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Quản lý phiên làm việc 400.0 / 400.0
Tìm kiếm ID hợp lệ 900.0 / 900.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0
Lớn hơn K 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 600.0 / 600.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Vượt Mốc 400.0 / 400.0
Số hạng thứ K 400.0 / 400.0
ABCDEFG 4 400.0 / 400.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0
ABCDEFG 6 0.0 / 900.0
ABCDEFG 7 600.0 / 600.0
ABCDEFG 8 600.0 / 600.0
ABCDEFG 10 700.0 / 700.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản 1200.0 / 1200.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team