bachlhl__29
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1289
Điểm tối đa
1289
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++20
100%
(1200pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1176pp)
AC
23 / 23
C++20
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(941pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(814pp)
AC
40 / 40
C++14
89%
(797pp)
TLE
8 / 10
C++14
87%
(695pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(596pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(584pp)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 800.0 / 1000.0 |
| Dòng sông Nile | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (4650.0 điểm)
(8500.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản | 1200.0 / 1200.0 |
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất | 200.0 / 200.0 |