baldandbad1
Phân tích điểm
WA
18 / 20
C++14
100%
(1440pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1345pp)
AC
12 / 12
C++14
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1085pp)
WA
16 / 20
C++14
87%
(625pp)
WA
21 / 50
C++14
85%
(572pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(417pp)
(720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Flow God và n em gái | 720.0 / 900.0 |
| Ước chung đặc biệt | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| minict08 | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Xem phim | 0.0 / 1200.0 |
HSG THCS (4912.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 672.0 / 1600.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) | 1440.0 / 1500.0 |
| Cổ phiếu VNI | 1400.0 / 1400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1400.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I | 1300.0 / 1300.0 |