bamanphongnguyen
Phân tích điểm
AC
15 / 15
PY3
98%
(980pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
13 / 13
PY3
92%
(830pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(814pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích thừa số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) | 360.0 / 900.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Sàng số nguyên tố trên đoạn | 900.0 / 900.0 |
| Số thuần nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |
| T-prime | 900.0 / 900.0 |
| T-Prime 2 | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |