• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bamanphongnguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

T-Prime 2
AC
101 / 101
PY3
1100pp
100% (1100pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
PY3
1000pp
98% (980pp)
Số thuần nguyên tố
AC
100 / 100
PY3
1000pp
96% (960pp)
T-prime
AC
100 / 100
PY3
900pp
94% (847pp)
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối
AC
13 / 13
PY3
900pp
92% (830pp)
SỐ SONG NGUYÊN TỐ
AC
20 / 20
PY3
900pp
90% (814pp)
Sàng số nguyên tố trên đoạn
AC
100 / 100
PY3
900pp
89% (797pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
Số nguyên tố
AC
100 / 100
PY3
800pp
85% (681pp)
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

HSG THCS (360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 360.0 / 900.0

CSES (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team