bankientapcode
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1266
Điểm tối đa
1574
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2156pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(2017pp)
TLE
80 / 100
C++20
94%
(1732pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1446pp)
TLE
90 / 100
C++20
83%
(1351pp)
DHBB (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của dãy | 1080.0 / 1600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (2490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2100.0 / 2100.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |