bao987dz
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2000pp)
TLE
34 / 40
C++17
98%
(1916pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1694pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1660pp)
AC
25 / 25
C++17
90%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1476pp)
WA
9 / 10
C++17
85%
(1378pp)
DHBB (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Numbers Sum Squares Modulo ZERO | 1400.0 / 1400.0 |
| Girl Numbers | 1800.0 / 1800.0 |
(13480.0 điểm)
Olympic 30/4 (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1620.0 / 1800.0 |
Practice VOI (3455.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
| Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) | 1955.0 / 2300.0 |
THT (6200.0 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đối xứng lẻ (Contest ôn tập #03 THTA 2023) | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1440.0 / 2400.0 |