baodang1014
Phân tích điểm
WA
12 / 13
PY3
100%
(738pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(490pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(384pp)
AC
1 / 1
Lua
94%
(282pp)
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Assembly_Training] Print "Hello, world" | 300.0 / 300.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 400.0 |
HSG THCS (738.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 738.5 / 800.0 |
(500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải đua xe F1 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) | 400.0 / 400.0 |