baoduy1182011
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1470pp)
AC
7 / 7
C++20
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1318pp)
TLE
12 / 20
C++20
92%
(1107pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(814pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(797pp)
WA
16 / 100
C++20
85%
(245pp)
(1188.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) | 288.0 / 1800.0 |
| BWTREE | 900.0 / 900.0 |
DHBB (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Numbers Sum Squares Modulo ZERO | 1400.0 / 1400.0 |
| Investigation | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 1200.0 / 2000.0 |