baolong1234
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1107
Điểm tối đa
1202
Phân tích điểm
TLE
60 / 100
C++17
98%
(1294pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1249pp)
WA
60 / 100
C++17
92%
(996pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(904pp)
WA
40 / 100
C++17
89%
(815pp)
TLE
25 / 100
C++17
87%
(434pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(425pp)
WA
20 / 100
C++17
83%
(350pp)
(2420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AMIZERO | 1100.0 / 1100.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS | 1320.0 / 2200.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1462.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 162.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |