baovy_lt
Phân tích điểm
WA
5 / 10
PY3
98%
(441pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(384pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(376pp)
WA
40 / 100
PY3
92%
(148pp)
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 0.0 / 400.0 |
| Tính hiệu | 500.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 160.0 / 400.0 |
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 450.0 / 900.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 0.0 / 600.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |