beautìulgirl
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1242
Điểm tối đa
1381
Phân tích điểm
TLE
98 / 100
C++11
100%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(797pp)
WA
52 / 54
C++11
87%
(669pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(425pp)
DHBB (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 480.0 / 1600.0 |
CERC (1764.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 1764.0 / 1800.0 |
(5641.0 điểm)
Happy School (2270.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia tiền | 500.0 / 1000.0 |
| Số Không Dễ Dàng | 770.4 / 800.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 1000.0 / 1000.0 |
| Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |