bginguyenhaian
Phân tích điểm
TLE
21 / 24
C++20
100%
(1225pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1078pp)
TLE
19 / 20
C++20
96%
(912pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(847pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(738pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(542pp)
WA
5 / 12
C++11
89%
(480pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(434pp)
(2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Không chia hết | 900.0 / 1200.0 |
| FUTURE NUMBER 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1225.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp chẵn lẻ | 800.0 / 800.0 |
CSES (541.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 541.7 / 1300.0 |
HSG THCS (1450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 950.0 / 1000.0 |
| Điểm thưởng | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem phim | 0.0 / 1200.0 |