• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bimhh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
AC
21 / 21
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
WA
11 / 20
C++17
1265pp
94% (1191pp)
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
TLE
18 / 20
C++17
1260pp
92% (1162pp)
Bài 2: Trọng số (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
90% (994pp)
Bài 1: Hành lang (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
AC
22 / 22
C++17
1000pp
89% (886pp)
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++17
900pp
87% (781pp)
Bài 3: Water (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
AC
10 / 10
C++17
900pp
85% (766pp)
Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
TLE
10 / 21
C++17
857pp
83% (715pp)
Tải thêm...

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (16180.1 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1260.0 / 1400.0
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Water (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Farm (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 537.931 / 1200.0
Bài 1: Hành lang (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Trọng số (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1265.0 / 2300.0
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Số mềm (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 857.143 / 1800.0
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 760.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team