bin098680
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
806
Điểm tối đa
806
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
94%
(376pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(369pp)
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số FRIEND | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 400.0 / 400.0 |