bin_lê_tú_lê_bean_lee_pin_ly
Phân tích điểm
WA
8 / 10
PY3
100%
(880pp)
AC
7 / 7
PY3
98%
(196pp)
WA
1 / 100
C++17
96%
(17pp)
(200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 880.0 / 1100.0 |
HSG THPT (18.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 18.0 / 1800.0 |