binhminh140514
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(900pp)
AC
40 / 40
PY3
98%
(882pp)
TLE
11 / 14
PY3
96%
(755pp)
(0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số chính phương | 0.0 / 500.0 |
HSG THCS (1685.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 785.7 / 1000.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |