bmapgaming
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1176pp)
TLE
22 / 25
C++20
96%
(1099pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1035pp)
AC
21 / 21
C++20
92%
(922pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(532pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(521pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(425pp)
HSG THPT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
(3944.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 1144.0 / 1300.0 |
| Bài toán ba lô 1 | 1200.0 / 1200.0 |
| Tính số Fibo thứ n | 600.0 / 600.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số fibonacci #2 | 600.0 / 600.0 |