Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(900pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(784pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(553pp)
TLE
5 / 16
C++17
90%
(339pp)
(1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén xâu | 600.0 / 600.0 |
| Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1000.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
CSES (375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |