bnemowo
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
100%
(1400pp)
AC
41 / 41
C++17
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(753pp)
TLE
32 / 100
C++17
92%
(679pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(521pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(340pp)
RTE
15 / 100
C++17
83%
(238pp)
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1400.0 / 1400.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Hoán vị | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
(1153.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung lớn nhất (Dễ) | 600.0 / 600.0 |
| HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp | 400.0 / 400.0 |
| Tô màu nửa mặt phẳng | 153.3 / 2300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1687.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đẹp | 666.0 / 1800.0 |
| Đoạn con hoàn hảo | 285.0 / 1900.0 |
| Cực trị địa phương | 736.0 / 2300.0 |