bomaycanteam1
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(1400pp)
AC
30 / 30
PAS
98%
(490pp)
AC
20 / 20
PAS
96%
(384pp)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trie - PREFIX | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (18.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đi Taxi | 18.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |