• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

buigiakhanh211

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025)
AC
100 / 100
C++17
1100pp
100% (1100pp)
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025)
AC
100 / 100
C++17
1100pp
98% (1078pp)
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025)
AC
26 / 26
C++17
1000pp
96% (960pp)
Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025)
AC
26 / 26
C++17
900pp
94% (847pp)
Bài 4: Kong (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026)
TLE
7 / 12
C++17
758pp
92% (699pp)
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025)
AC
100 / 100
C++17
600pp
90% (542pp)
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026)
AC
28 / 28
C++17
500pp
89% (443pp)
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025)
AC
20 / 20
C++17
500pp
87% (434pp)
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025)
AC
20 / 20
C++17
500pp
85% (425pp)
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025)
AC
115 / 115
C++17
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7758.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Kong (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 758.333 / 1300.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025) 900.0 / 900.0
Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025) 0.0 / 1400.0
Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025) 0.0 / 1400.0
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team