buikhang200910
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(960pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(847pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(738pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(452pp)
TLE
20 / 100
C++20
89%
(248pp)
WA
3 / 50
C++20
87%
(42pp)
OLP MT&TN (328.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 48.0 / 800.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 280.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sàng số nguyên tố trên đoạn | 900.0 / 900.0 |
(1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu | 500.0 / 500.0 |
| Hình chữ nhật con có tổng lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1400.0 / 1400.0 |