buimaish
Phân tích điểm
IR
9 / 20
PY3
100%
(855pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(480pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(376pp)
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1655.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 855.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 400.0 / 400.0 |