buinguyen
Phân tích điểm
WA
68 / 100
C++20
100%
(952pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(588pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(384pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(376pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(90pp)
(500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [HSG 9] Tổng chữ số | 100.0 / 100.0 |
| Hạt gạo và bàn cờ vua | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1804.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 252.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 952.0 / 1400.0 |