bvquoc2003
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1382
Điểm tối đa
1600
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1900pp)
AC
250 / 250
C++11
96%
(1825pp)
AC
101 / 101
C++11
94%
(1788pp)
AC
30 / 30
C++11
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1167pp)
(20230.3 điểm)
Happy School (5284.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 1184.0 / 1600.0 |
Practice VOI (7272.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
| Điền số cùng Ngọc | 72.0 / 1800.0 |
| Làm sao để troll GSPVH? | 1900.0 / 1900.0 |
| BPER | 1800.0 / 1800.0 |
| XOR3 | 1900.0 / 1900.0 |
vn.spoj (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 200.0 / 2000.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |