callmelucian
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1708
Điểm tối đa
1824
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2156pp)
AC
50 / 50
C++14
96%
(2017pp)
TLE
98 / 100
C++14
94%
(1845pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1501pp)
(5060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ADDEDGE | 1260.0 / 1400.0 |
| Dãy con chung zigzag dài nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Yagi | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (8600.0 điểm)
Olympic 30/4 (4530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1330.0 / 1900.0 |
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700.0 / 1700.0 |