caokydn
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
3 / 3
PY3
94%
(847pp)
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |