caothanhphong1105
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1300pp)
AC
13 / 13
C++11
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(768pp)
RTE
5 / 10
C++11
94%
(565pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(452pp)
WA
62 / 100
C++11
89%
(439pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(347pp)
AC
4 / 4
C++17
85%
(340pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(250pp)
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Biểu thức #1 | 300.0 / 300.0 |
| Chuyển hoá xâu | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (4710.0 điểm)
THT (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 560.0 / 800.0 |
HSG THCS (496.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 496.0 / 800.0 |