• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cavebucu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bắt cóc
AC
100 / 100
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
TLE
36 / 40
C++20
1440pp
98% (1411pp)
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn
AC
12 / 12
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
900pp
90% (814pp)
Dạ hội
AC
20 / 20
C++20
900pp
89% (797pp)
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng
WA
14 / 17
C++20
824pp
87% (715pp)
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
600pp
85% (510pp)
CSES - Building Roads | Xây đường
RTE
6 / 12
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
PI 400.0 / 400.0

CSES (2623.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 823.5 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 600.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (5340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1440.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team