cbl08_nam
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1281
Điểm tối đa
1586
Phân tích điểm
TLE
81 / 100
C++11
100%
(1858pp)
AC
40 / 40
C++11
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1412pp)
TLE
147 / 200
C++11
92%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1152pp)
WA
55 / 100
C++11
87%
(1098pp)
RTE
55 / 100
C++11
85%
(1076pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1000pp)
HSG THCS (3599.2 điểm)
(16014.6 điểm)
HSG THPT (11828.4 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (12525.4 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 0.0 / 1900.0 |
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |