chateniar
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
12 / 12
C++14
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(753pp)
TLE
6 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
35 / 35
C++14
90%
(542pp)
AC
12 / 12
C++14
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng tiền xu giả | 1600.0 / 1600.0 |
(2000.0 điểm)
THT Bảng A (3000.0 điểm)
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |