chinahuconkanu1
Phân tích điểm
AC
5 / 5
SCAT
98%
(882pp)
TLE
3 / 5
SCAT
96%
(576pp)
TLE
5 / 10
SCAT
94%
(424pp)
(1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán số | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 1000.0 |
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 450.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |