chitranngoc
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(490pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(384pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(376pp)
WA
1 / 10
PY3
92%
(129pp)
HSG THCS (2140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 140.0 / 1400.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DSA03011 | 0.0 / 1400.0 |
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Đệ quy] Tổ hợp chập K của N | 400.0 / 400.0 |