• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cht_tai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 18
Điểm tối thiểu 1375
Điểm tối đa 1859

Phân tích điểm

LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS
AC
100 / 100
C++17
2400pp
100% (2400pp)
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển
AC
697 / 700
C++17
2390pp
98% (2342pp)
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++17
2300pp
96% (2209pp)
RECS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
25 / 25
C++17
2300pp
94% (2165pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++17
2300pp
92% (2121pp)
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
AC
50 / 50
C++17
2300pp
90% (2079pp)
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
89% (1949pp)
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
87% (1910pp)
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
RTE
698 / 700
C++17
2192pp
85% (1865pp)
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
50 / 50
C++17
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

Practice VOI (30147.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2300.0 / 2300.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 1800.0 / 1800.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 1800.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Cầu vòng (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 1800.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1080.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 684.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1591.6 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 1633.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 120.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 154.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 840.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 2400.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 1178.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 966.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - LOCALMAX 190.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 918.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 4.8 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1125.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 105.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 2093.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - QRTAB 805.0 / 2300.0

(9021.5 điểm)

Bài tập Điểm
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1370.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 26.4 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 216.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 824.2 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 545.1 / 1800.0
EZGAME 798.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 660.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2192.1 / 2200.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2389.7 / 2400.0

THT (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 1800.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 2200.0 / 2200.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1600.0
Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) 0.0 / 2000.0

HSG THPT (12600.0 điểm)

Bài tập Điểm
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2100.0 / 2100.0
RECS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team