• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

chutuankiet

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3. Dãy số (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026)
AC
27 / 27
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Bài 4. Quà lưu niệm (TS10 Đắk Lắk 2021)
WA
990 / 1100
C++20
1260pp
96% (1210pp)
Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026)
RTE
14 / 20
C++20
1120pp
94% (1054pp)
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026)
TLE
14 / 20
C++20
1120pp
92% (1033pp)
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
WA
17 / 20
C++20
1105pp
90% (999pp)
Bài 3: Du lịch (TS10 Hưng Yên 2026)
AC
31 / 31
C++20
1100pp
89% (974pp)
Bài 2: Trọng số (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
87% (955pp)
Bài 2. Alibaba và 40 tên cướp (TS10 Đắk Lắk 2021)
AC
900 / 900
C++20
1100pp
85% (936pp)
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 04: Robot tìm đường đi (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1000.0 / 1000.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ 600.0 / 600.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 1: Bơm nước 400.0 / 400.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 2: Tam giác 800.0 / 800.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 3: Chia kẹo 1100.0 / 1100.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 4: Số camera 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0

HSG THCS (10685.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 480.0 / 600.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1105.0 / 1300.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026) 0.0 / 900.0
Bài 3 - Chuẩn hóa (HSG 9 An Giang 2025-2026) 0.0 / 1100.0

OLP MT&TN (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 720.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (31615.8 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Chia đất (TS10 Đắk Lắk 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2. Alibaba và 40 tên cướp (TS10 Đắk Lắk 2021) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Quà lưu niệm (TS10 Đắk Lắk 2021) 1260.0 / 1400.0
Bài 1. Hàm số (TS10 Đắk Lắk 2020) 600.0 / 600.0
Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) 700.0 / 700.0
Bài 3. Tính tổng (TS10 Đắk Lắk 2020) 500.0 / 500.0
Bài 4.Cây thông Đà Lạt (TS10 Đắk Lắk 2020) 900.0 / 900.0
Bài 5. Bộ 3 tổng lớn nhất (TS10 Đắk Lắk 2020) 326.6 / 1100.0
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025) 900.0 / 900.0
Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025) 0.0 / 1400.0
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: Trọng số (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1028.571 / 1800.0
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 866.667 / 1300.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2025) 900.0 / 900.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2025) 980.0 / 1400.0
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2025) 980.0 / 1400.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025) 720.0 / 1800.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 985.915 / 1400.0
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 1088.0 / 1700.0
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 880.0 / 1100.0
Bài 3: Du lịch (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Số Fibonacsi (TS10 Hưng Yên 2026) 660.0 / 1100.0
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1120.0 / 1600.0
Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1120.0 / 1600.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0
Bài 3. Dãy số (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team