chynole
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
80 / 80
C++17
98%
(1862pp)
AC
14 / 14
C++17
96%
(1729pp)
AC
3 / 3
C++17
92%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1537pp)
AC
11 / 11
C++17
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1361pp)
AC
60 / 60
C++17
83%
(1167pp)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 1800.0 / 1800.0 |
(4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bình phương trên cây | 1600.0 / 1600.0 |
| Giao thông | 1900.0 / 1900.0 |
| Vua trò chơi | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (5100.0 điểm)
HSG THCS (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700.0 / 1700.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400.0 / 2400.0 |