cocaiconkac2015_123
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1046
Phân tích điểm
WA
16 / 20
PY3
100%
(1680pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1107pp)
AC
22 / 22
PY3
90%
(994pp)
AC
22 / 22
PY3
87%
(868pp)
AC
22 / 22
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
THT Bảng A (20207.6 điểm)
(2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bắn cung | 1400.0 / 1400.0 |
| Con cháu | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2565.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết #2 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 900.0 |