• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cocaiconkac2015_123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1046
Điểm tối đa 1046

Phân tích điểm

Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
WA
16 / 20
PY3
1680pp
100% (1680pp)
Bắn cung
AC
10 / 10
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
96% (1345pp)
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Tổng các chữ số
AC
5 / 5
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
22 / 22
PY3
1100pp
90% (994pp)
Con cháu
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
AC
22 / 22
PY3
1000pp
87% (868pp)
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
AC
22 / 22
PY3
1000pp
85% (851pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (20207.6 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 1200.0 / 1200.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 350.0 / 500.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1680.0 / 2100.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 585.0 / 1300.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 792.647 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0

(2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bắn cung 1400.0 / 1400.0
Con cháu 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (2565.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 65.0 / 1300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết #2 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team