codekid_vuongphong
Phân tích điểm
WA
38 / 40
PY3
100%
(1140pp)
TLE
16 / 20
PYPY
98%
(784pp)
TLE
5 / 10
PY3
96%
(720pp)
AC
13 / 13
PY3
94%
(471pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(369pp)
HSG THCS (2440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi chọn bóng (HSG9-2023, Nghệ An) | 1140.0 / 1200.0 |
| Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 800.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất | 750.0 / 1500.0 |
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính diện tích | 400.0 / 400.0 |