codelabug
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1862pp)
AC
3 / 3
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1537pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1361pp)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
(6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Học sinh ham chơi | 500.0 / 500.0 |
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| Query-Sum 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Range Updates and Sums | 1700.0 / 1700.0 |
| Số đặc biệt | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| XOR | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
| Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (2030.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TREEGCD (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 630.0 / 2100.0 |
| Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1400.0 / 1400.0 |