• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

conmeo98

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3: Công việc
AC
40 / 40
C++11
1600pp
100% (1600pp)
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++11
1600pp
98% (1568pp)
Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025)
AC
30 / 30
C++11
1400pp
96% (1345pp)
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026)
AC
23 / 23
C++11
1300pp
94% (1224pp)
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++11
1300pp
92% (1199pp)
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
21 / 21
C++11
1200pp
90% (1085pp)
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++11
1100pp
89% (974pp)
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025)
AC
100 / 100
C++11
1100pp
87% (955pp)
Bài 1: Xếp hàng
AC
20 / 20
C++11
1000pp
85% (851pp)
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++11
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (17347.5 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1200.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 396.5 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 616.0 / 1100.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025) 0.0 / 900.0
Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025) 0.0 / 1400.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 935.0 / 1100.0
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 900.0 / 1500.0
Bài 1: Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (5325.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 935.0 / 1100.0
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 390.0 / 600.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 800.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

(1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3: Công việc 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team