connornguyxn
Số kỳ thi
19
Điểm tối thiểu
1068
Điểm tối đa
1389
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1977pp)
AC
48 / 48
C++14
92%
(1937pp)
TLE
99 / 100
C++14
90%
(1790pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1584pp)
DHBB (9297.5 điểm)
CEOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (25594.9 điểm)
(7090.0 điểm)
CSES (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Repeating Substring | Xâu con lặp | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chậm mà chắc | 0.0 / 500.0 |
| Xóa xâu | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |
| DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 0.0 / 1800.0 |
LQDOJ Cup (31134.0 điểm)
HSG THCS (855.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi dãy số | 855.0 / 900.0 |